Future Continuous: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Future Continuous chúng tôi sử dụng

Thì tương lai tiếp diễn được dùng để nói về một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, một quá trình xảy ra trong tương lai, hoặc những câu hỏi lịch sự về kế hoạch của ai đó.

This time tomorrow, I will be flying to Madrid.
Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Madrid.

Future Continuous Dạng

Subject + will be + V-ing

She will be working at 6 p.m.
Cô ấy sẽ đang làm việc vào lúc 6 giờ chiều.
We will be waiting for you outside.
Chúng tôi sẽ đợi bạn ở bên ngoài.

Future Continuous Quy tắc

  • Nó được dùng cho một hành động sẽ đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
    At 9 p.m. I will be studying.
    Lúc 9 giờ tối tôi sẽ đang học.
    This time next week, they will be relaxing by the sea.
    Vào thời điểm này tuần sau, họ sẽ đang thư giãn bên bờ biển.
  • Nó được dùng để nhấn mạnh quá trình của một hành động trong tương lai, chứ không chỉ là việc nó sẽ xảy ra.
    ✅ I will be working at 8 p.m. (process)
    ✅ I will work tomorrow. (fact)
  • Nó được dùng cho một hành động sẽ đang diễn ra khi một hành động khác xảy ra trong tương lai.
    When you arrive, we will be having dinner.
    Khi bạn đến, chúng tôi sẽ đang ăn tối.
    She will be sleeping when you call.
    Cô ấy sẽ đang ngủ khi bạn gọi.
  • Nó có thể được dùng cho những câu hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác.
    Will you be using the car tonight?
    Tối nay bạn sẽ dùng xe chứ?
    Will she be joining us for lunch?
    Cô ấy có tham gia ăn trưa cùng chúng ta không?
  • Các mốc thời gian thường gặp bao gồm:
    giờ này ngày mai, lúc 5 giờ chiều, tối nay, suốt cả buổi tối, khi, trong khi
    We will be driving all night.
    Chúng tôi sẽ lái xe suốt đêm.
    At noon tomorrow, he will be meeting the client.
    Vào trưa mai, anh ấy sẽ gặp khách hàng.
  • Có những quy tắc chính tả đơn giản để tạo thành -ing.
    • Nếu một động từ kết thúc bằng -e, chúng ta bỏ chữ e và thêm -ing.
    • Nếu một động từ kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm, chúng ta gấp đôi phụ âm cuối.
    • Nếu một động từ kết thúc bằng -ie, chúng ta đổi nó thành y và thêm -ing.
    make → making, run → running, lie → lying
  • Một số động từ chỉ trạng thái thường không được dùng ở dạng tiếp diễn vì chúng diễn tả một trạng thái, cảm xúc, ý kiến hoặc sự hiểu biết hơn là một quá trình. Những động từ này thường bao gồm biết, thích, muốn, cần, hiểu, tin, nhớ, yêu, ghét, thích hơn, có nghĩa làdường như.
    ✅ I will know the answer tomorrow.
    ❌ I will be knowing the answer tomorrow.
    ✅ She will understand everything soon.
    ❌ She will be understanding everything soon.
    ✅ They will need more time.
    ❌ They will be needing more time.

Future Continuous Phủ định

  • Dạng phủ định được tạo với will not be hoặc dạng rút gọn won't be.
    I won't be working tomorrow evening.
    Tôi sẽ không làm việc vào tối mai.
    She will not be staying at home tonight.
    Cô ấy sẽ không ở nhà tối nay.
    They won't be waiting for us for long.
    Họ sẽ không đợi chúng ta lâu đâu.

Future Continuous Câu hỏi

Trong câu hỏi, will đứng trước chủ ngữ, và be vẫn đứng trước động từ với -ing.

Will + subject + be + V-ing?
Wh-word + will + subject + be + V-ing?

Will you be working tomorrow morning?
Bạn sẽ làm việc vào sáng mai chứ?
Will they be staying with us next week?
Họ sẽ ở với chúng ta vào tuần tới chứ?
What will she be doing at this time tomorrow?
Cô ấy sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?
Why will he be leaving so early?
Tại sao anh ấy sẽ rời đi sớm như vậy?

Future Continuous Lỗi thường gặp

❌ She will working at 7 p.m.
✅ She will be working at 7 p.m.
❌ I will be work tomorrow evening.
✅ I will be working tomorrow evening.
❌ Will you be go there later?
✅ Will you be going there later?
❌ He will be know the result tomorrow.
✅ He will know the result tomorrow.
❌ At 8 p.m. I will finish dinner. (if you want to stress the process)
✅ At 8 p.m. I will be having dinner.

Future Continuous Câu

This time tomorrow I will be sitting on the plane.
Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang ngồi trên máy bay.
At 6 p.m. she will be preparing dinner.
Vào lúc 6 giờ chiều, cô ấy sẽ đang chuẩn bị bữa tối.
We will be discussing the budget during the meeting.
Chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách trong cuộc họp.
He will be driving home when you call him.
Anh ấy sẽ đang lái xe về nhà khi bạn gọi cho anh ấy.
They will be staying at a hotel near the beach.
Họ sẽ ở tại một khách sạn gần bãi biển.
I will be working late tonight.
Tối nay tôi sẽ làm việc muộn.
She will be studying all evening for the exam.
Cô ấy sẽ học suốt cả buổi tối cho kỳ thi.
We will be waiting for the guests at the entrance.
Chúng tôi sẽ đợi khách ở lối vào.
He will be using the computer after lunch.
Anh ấy sẽ sử dụng máy tính sau bữa trưa.
The team will be presenting the new idea tomorrow morning.
Nhóm sẽ trình bày ý tưởng mới vào sáng mai.

Future Continuous Ví dụ

I will be reading on the train this evening.
Tôi sẽ đọc sách trên tàu tối nay.
She will be talking to the manager at 3 p.m.
Cô ấy sẽ nói chuyện với người quản lý lúc 3 giờ chiều.
They will be playing tennis this time tomorrow.
Vào giờ này ngày mai, họ sẽ đang chơi quần vợt.
We will be looking for a new apartment next month.
Chúng tôi sẽ tìm một căn hộ mới vào tháng tới.
He will be flying to Berlin tomorrow afternoon.
Anh ấy sẽ bay đến Berlin vào chiều mai.
I will be cleaning the house while you are shopping.
Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa trong khi bạn đi mua sắm.
She will be wearing her new dress at the party.
Cô ấy sẽ mặc chiếc váy mới của mình tại bữa tiệc.
We will be travelling around Italy in July.
Chúng tôi sẽ đi du lịch vòng quanh nước Ý vào tháng Bảy.
He will be sleeping when the train arrives.
Anh ấy sẽ đang ngủ khi tàu đến.
They will be waiting for the results all day.
Họ sẽ chờ kết quả suốt cả ngày.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs