Future Simple: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Future Simple chúng tôi sử dụng

Thì Tương lai đơn được dùng để nói về các hành động hoặc sự kiện trong tương lai, cũng như các quyết định tức thời, lời hứa và dự đoán.

I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.

Future Simple Dạng

Subject + will + V1.

She will start a new job next month.
Cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới vào tháng tới.
They will finish the project soon.
Họ sẽ sớm hoàn thành dự án.

Future Simple Quy tắc

  • Chúng ta thường sử dụng các từ chỉ thời gian tương lai:
    ngày mai, tuần tới, năm tới, sớm thôi, sau đó
    We will discuss it tomorrow.
    Chúng ta sẽ thảo luận về việc đó vào ngày mai.
    She will travel next month.
    Cô ấy sẽ đi du lịch vào tháng tới.
  • Will thường được dùng cho những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
    The phone is ringing. I will answer it.
    Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.
  • Thì tương lai đơn cũng được dùng cho những lời hứa và lời đề nghị.
    I will help you with this task.
    Tôi sẽ giúp bạn với nhiệm vụ này.
    Don't worry, we will solve the problem.
    Đừng lo, chúng ta sẽ giải quyết vấn đề.
  • Thì tương lai đơn thường được dùng để đưa ra dự đoán với các cách diễn đạt như I think, I believe hoặc probably.
    I think it will rain tomorrow.
    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
    I believe this solution will work.
    Tôi tin rằng giải pháp này sẽ hiệu quả.
    She will probably arrive late.
    Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.
    The project will probably take more time.
    Dự án có lẽ sẽ mất nhiều thời gian hơn.

Future Simple Phủ định

  • Phủ định được tạo thành với will not hoặc dạng rút gọn won't.
    I won't forget this meeting.
    Tôi sẽ không quên cuộc gặp này.
    She will not join the call today.
    Cô ấy sẽ không tham gia cuộc gọi hôm nay.

Future Simple Câu hỏi

Trong câu hỏi, will đứng trước chủ ngữ.

Will + subject + V?
Wh-word + will + subject + V?

Will you join the meeting?
Bạn có tham gia cuộc họp không?
When will they arrive?
Khi nào họ sẽ đến?
Why will she change the plan?
Tại sao cô ấy sẽ thay đổi kế hoạch?
How will we solve this problem?
Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?

Future Simple Lỗi thường gặp

❌ I will goes there tomorrow.
✅ I will go there tomorrow.
❌ She will to call you later.
✅ She will call you later.
❌ Will you will come tomorrow?
✅ Will you come tomorrow?

Future Simple Câu

Tomorrow I will finish the report and send it to my manager.
Ngày mai tôi sẽ hoàn thành báo cáo và gửi nó cho quản lý của tôi.
Next week we will visit a new office in the city center.
Tuần tới chúng tôi sẽ đến thăm một văn phòng mới ở trung tâm thành phố.
She will start learning Spanish next year.
Cô ấy sẽ bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới.
He will explain the problem during the meeting.
Anh ấy sẽ giải thích vấn đề trong cuộc họp.
They will launch a new product next month.
Họ sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào tháng tới.
We will discuss the details later.
Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết sau.
I will check the document and send feedback.
Tôi sẽ kiểm tra tài liệu và gửi phản hồi.
She will organize the meeting and invite the team.
Cô ấy sẽ tổ chức cuộc họp và mời cả nhóm.
He will update the system tomorrow morning.
Anh ấy sẽ cập nhật hệ thống vào sáng mai.
We will find a better solution soon.
Chúng ta sẽ sớm tìm ra một giải pháp tốt hơn.

Future Simple Ví dụ

I will wake up early and go for a short run.
Tôi sẽ dậy sớm và đi chạy bộ một lúc.
She will prepare the presentation and share it with the team.
Cô ấy sẽ chuẩn bị bài thuyết trình và chia sẻ nó với cả nhóm.
They will review the results and plan the next steps.
Họ sẽ xem xét kết quả và lên kế hoạch cho các bước tiếp theo.
We will discuss the project and make a decision.
Chúng ta sẽ thảo luận về dự án và đưa ra quyết định.
He will read the report and send his comments.
Anh ấy sẽ đọc báo cáo và gửi ý kiến nhận xét của mình.
I will try the new tool and see how it works.
Tôi sẽ thử công cụ mới và xem nó hoạt động như thế nào.
She will arrive early and prepare the room.
Cô ấy sẽ đến sớm và chuẩn bị căn phòng.
We will book the tickets online and confirm the reservation.
Chúng tôi sẽ đặt vé trực tuyến và xác nhận đặt chỗ.
He will check the code and fix the remaining bugs.
Anh ấy sẽ kiểm tra mã và sửa các lỗi còn lại.
They will organize a workshop and invite several experts.
Họ sẽ tổ chức một buổi hội thảo và mời một số chuyên gia.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs