Past Continuous: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Past Continuous chúng tôi sử dụng

Thì Quá khứ Tiếp diễn được dùng để mô tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, các quá trình đang tiếp diễn, bối cảnh, những hành động xảy ra đồng thời và những hành động bị gián đoạn bởi một sự kiện khác.

I was working on the report at 7 p.m.
Tôi đang làm báo cáo lúc 7 giờ tối.

Past Continuous Dạng

Subject + was / were + V-ing

She was talking to her manager.
Cô ấy đang nói chuyện với quản lý của mình.
They were waiting for the bus.
Họ đang đợi xe buýt.

Past Continuous Quy tắc

  • Thì Quá khứ tiếp diễn được dùng cho những hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    I was reading an email at that moment.
    Lúc đó tôi đang đọc một email.
    She was speaking to a client at 10 o'clock.
    Cô ấy đang nói chuyện với một khách hàng vào lúc 10 giờ.
  • Nó được dùng cho những hành động hoặc quá trình kéo dài trong quá khứ.
    They were talking all night.
    Họ đã nói chuyện suốt đêm.
    He was studying for hours.
    Anh ấy đã học hàng giờ.
  • Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động nền kéo dài hơn, trong khi thì quá khứ đơn cho thấy hành động chen ngang.
    I was cooking when he called.
    Tôi đang nấu ăn thì anh ấy gọi.
    They were walking home when it started to rain.
    Họ đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.
  • Nó có thể mô tả hai hành động xảy ra cùng một lúc.
    I was doing my homework while my sister was watching TV.
    Tôi đang làm bài tập về nhà trong khi chị gái tôi đang xem TV.
    She was writing emails while he was making phone calls.
    Cô ấy đang viết email trong khi anh ấy đang gọi điện.
  • Thì Quá khứ tiếp diễn thường được dùng để mô tả các tình huống nền.
    People were walking in the park and children were playing.
    Mọi người đang đi dạo trong công viên và trẻ em đang chơi đùa.
    Music was playing and everyone was dancing.
    Nhạc đang phát và mọi người đều đang nhảy múa.
  • Thì quá khứ tiếp diễn có thể được dùng với always để diễn tả sự khó chịu hoặc những hành động lặp đi lặp lại.
    He was always complaining about his job.
    Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về công việc của mình.
    She was always leaving the lights on.
    Cô ấy lúc nào cũng để đèn sáng.
  • Các dấu hiệu thời gian thường gặp bao gồm:
    vào lúc đó, lúc 5 giờ chiều, trong khi, khi, suốt cả ngày, suốt cả buổi tối
    She was working late that evening.
    Cô ấy đã làm việc muộn vào tối hôm đó.
    I was feeling tired all day.
    Tôi đã cảm thấy mệt mỏi cả ngày.
  • Có những quy tắc chính tả đơn giản để tạo thành -ing.
    • Nếu một động từ kết thúc bằng -e, chúng ta bỏ chữ e và thêm -ing.
    • Nếu một động từ kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm, chúng ta gấp đôi phụ âm cuối.
    • Nếu một động từ kết thúc bằng -ie, chúng ta đổi nó thành y và thêm -ing.
    make → making, run → running, lie → lying
  • Một số động từ thường không được dùng ở thì tiếp diễn (know, like, want, need, understand).
    ✅ I knew the answer.
    ❌ I was knowing the answer.

Past Continuous Phủ định

  • Thể phủ định được tạo thành với was notwere not.
    I was not working at that time.
    Lúc đó tôi không làm việc.
    She wasn't listening to music.
    Cô ấy không nghe nhạc.
    They weren't waiting outside.
    Họ đã không đợi ở bên ngoài.

Past Continuous Câu hỏi

Trong câu hỏi, was / were đứng trước chủ ngữ.

Was / Were + subject + V-ing?
Wh-word + was / were + subject + V-ing?

Were you working at 8 p.m.?
Bạn đang làm việc lúc 8 giờ tối à?
Was she coming with you?
Cô ấy có đi cùng bạn không?
What were they doing?
Họ đang làm gì?
Why was he leaving so early?
Tại sao anh ấy lại rời đi sớm như vậy?

Past Continuous Lỗi thường gặp

❌ She working when I saw her.
✅ She was working when I saw her.
❌ I was work on the task.
✅ I was working on the task.
❌ Were you work yesterday?
✅ Were you working yesterday?
❌ I was knowing the answer.
✅ I knew the answer.

Past Continuous Câu

I was writing an email when the manager called.
Tôi đang viết email thì người quản lý gọi.
She was preparing for a presentation all evening.
Cô ấy đã chuẩn bị cho một bài thuyết trình suốt cả buổi tối.
We were discussing the project when the meeting started.
Chúng tôi đang thảo luận về dự án khi cuộc họp bắt đầu.
He was staying in London that week.
Anh ấy đang ở London vào tuần đó.
They were meeting the client when I arrived.
Họ đang gặp khách hàng khi tôi đến.
I was learning how to use the system.
Tôi đang học cách sử dụng hệ thống.
She was looking for a quieter place to work.
Cô ấy đang tìm một nơi yên tĩnh hơn để làm việc.
We were improving the design of the application.
Chúng tôi đã cải thiện thiết kế của ứng dụng.
He was talking to the support team.
Anh ấy đang nói chuyện với đội hỗ trợ.
They were planning a short trip.
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn.

Past Continuous Ví dụ

I was checking the document and making changes.
Tôi đang kiểm tra tài liệu và thực hiện các thay đổi.
She was speaking to a customer and taking notes.
Cô ấy đang nói chuyện với một khách hàng và ghi chú.
They were working on a new feature.
Họ đang làm việc trên một tính năng mới.
We were waiting for the final decision.
Chúng tôi đã chờ quyết định cuối cùng.
He was fixing a bug in the code.
Anh ấy đang sửa một lỗi trong mã.
I was trying to understand the system.
Tôi đang cố gắng hiểu hệ thống.
She was getting ready for the meeting.
Cô ấy đang chuẩn bị cho cuộc họp.
We were looking at several solutions.
Chúng tôi đang xem xét một số giải pháp.
He was sending the files when the internet stopped.
Anh ấy đang gửi các tệp thì mạng internet bị ngắt.
They were organizing the event together.
Họ đã cùng nhau tổ chức sự kiện đó.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs