Modal Verbs: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Modal Verbs chúng tôi sử dụng

Trong chủ đề này, chúng ta sử dụng must, have to, don’t have tomustn’t để nói về sự bắt buộc, sự cần thiết, không cần thiết, và sự cấm đoán.

I must finish this report today.
Tôi phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
We have to leave early tomorrow.
Chúng ta phải rời đi sớm vào ngày mai.
You don’t have to bring any food.
Bạn không cần mang theo đồ ăn.
Visitors mustn’t touch the paintings.
Khách tham quan không được chạm vào các bức tranh.

Modal Verbs Dạng

Must là một động từ khuyết thiếu. Sau mustmustn’t, chúng ta dùng dạng nguyên mẫu của động từ (V1) không có to. Have to là một cấu trúc khác: nó cũng được theo sau bởi một động từ, nhưng dạng của have thay đổi: have to, has to, had to.

must + V1
mustn’t + V1
have to / has to / had to + V1
don’t / doesn’t / didn’t have to + V1

She must call them now.
Cô ấy phải gọi cho họ ngay bây giờ.
He has to wear a uniform at work.
Anh ấy phải mặc đồng phục khi đi làm.
They had to cancel the meeting.
Họ đã phải hủy cuộc họp.
We didn’t have to wait long.
Chúng tôi không phải đợi lâu.

Modal Verbs Quy tắc

  • Must được dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ mang tính bắt buộc mạnh. Nó thường thể hiện quyết định của chính người nói, cảm xúc mạnh mẽ, hoặc một quy tắc rất quan trọng.
    I must talk to her today.
    Tôi phải nói chuyện với cô ấy hôm nay.
    Passengers must wear seat belts.
    Hành khách phải thắt dây an toàn.
  • Have to thường được dùng khi nghĩa vụ đến từ bên ngoài: từ các quy tắc, lịch trình, công việc, trường học, một tình huống hoặc một người khác.
    I have to get up at six for work.
    Tôi phải dậy lúc sáu giờ để đi làm.
    She has to show her ID at the entrance.
    Cô ấy phải xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào.
  • Đối với nghĩa vụ trong quá khứ, chúng ta thường dùng had to. Chúng ta thường không dùng must để nói về nghĩa vụ trong quá khứ.
    ✅ We had to leave early yesterday.
    ❌ We must leave early yesterday.
  • Mustn’t có nghĩa là sự cấm đoán: không được phép. Đây không chỉ là lời khuyên, mà là một quy tắc, một sự cấm đoán, hoặc một chỉ dẫn rất nghiêm ngặt yêu cầu không làm điều gì đó.
    You mustn’t park here.
    Bạn không được đỗ xe ở đây.
    Students mustn’t use their phones during the test.
    Học sinh không được dùng điện thoại trong lúc làm bài kiểm tra.
  • Không phải có nghĩa là không cần thiết. Điều này rất quan trọng: không phải không có nghĩa là bị cấm. Bạn có thể làm hành động đó, nhưng không cần thiết.
    ✅ You don’t have to come early. (it is optional)
    ✅ You mustn’t come early. (it is not allowed)
  • Sau mustmustn’t, chúng ta chỉ dùng V1 mà không có to. Sau have to, chúng ta cũng dùng động từ chính ở dạng nguyên mẫu, nhưng bản thân cấu trúc này có chứa to.
    ❌ You must to go now.
    ✅ You must go now.
    ✅ We have to leave now.
  • Must không thay đổi theo chủ ngữ: I must, she must, they must. Nhưng have to thì có thay đổi: I have to, he has to, we had to.
    ✅ He must wait.
    ✅ He has to wait.
    ❌ He have to wait.
  • Trong câu hỏi với must, động từ đứng trước chủ ngữ: Must I ...? Nhưng trong tiếng Anh hằng ngày, câu hỏi với have to thường tự nhiên hơn: Do I have to ...?
    Must I finish this now?
    Tôi phải hoàn thành việc này ngay bây giờ sao?
    Do we have to book in advance?
    Chúng tôi có cần đặt trước không?

Modal Verbs Phủ định

Có hai kiểu nghĩa phủ định khác nhau trong chủ đề này. Mustn’t = không được phép, một sự cấm đoán. Don’t / doesn’t / didn’t have to = đã / là không cần thiết, vì vậy không có nghĩa vụ.

mustn’t + V1
don’t / doesn’t / didn’t have to + V1

You mustn’t tell anyone about this.
Bạn không được kể cho ai về chuyện này.
He doesn’t have to work on Sundays.
Anh ấy không phải làm việc vào Chủ nhật.
We didn’t have to pay for parking.
Chúng tôi không phải trả tiền đỗ xe.

Modal Verbs Câu hỏi

Câu hỏi với must được tạo thành mà không cần do. Câu hỏi với have to được tạo thành với do / does / did.

Must + subject + V1?
Do / Does / Did + subject + have to + V1?

Must I sign here?
Tôi có phải ký ở đây không?
Do you have to wear a tie at work?
Bạn có phải đeo cà vạt khi đi làm không?
Does she have to come with us?
Cô ấy có phải đi cùng chúng tôi không?
Did they have to wait outside?
Họ có phải đợi ở bên ngoài không?

Modal Verbs Lỗi thường gặp

❌ You must to stop now.
✅ You must stop now.
❌ We haven’t to wear a uniform.
✅ We don’t have to wear a uniform.
Do I must pay now?
Must I pay now?
❌ He doesn’t has to come.
✅ He doesn’t have to come.
❌ We must go home yesterday.
✅ We had to go home yesterday.
❌ You don’t have to smoke here. (if you mean prohibition)
✅ You mustn’t smoke here.
❌ She mustn’t to touch it.
✅ She mustn’t touch it.

Modal Verbs Câu

I must remember to call my dentist.
Tôi phải nhớ gọi cho nha sĩ của tôi.
We have to change trains in Berlin.
Chúng ta phải đổi tàu ở Berlin.
You don’t have to hurry; we still have time.
Bạn không cần phải vội; chúng ta vẫn còn thời gian.
Visitors mustn’t feed the animals.
Du khách không được cho động vật ăn.
She has to wear glasses for reading.
Cô ấy phải đeo kính khi đọc.
Must we bring our passports?
Chúng ta có phải mang theo hộ chiếu không?
They had to stay at the airport overnight.
Họ phải ở lại sân bay qua đêm.
He doesn’t have to cook tonight.
Anh ấy không phải nấu ăn tối nay.
You mustn’t open this door.
Bạn không được mở cánh cửa này.
Do I have to fill in all the boxes?
Tôi có phải điền vào tất cả các ô không?

Modal Verbs Ví dụ

I must finish this email before lunch.
Tôi phải hoàn thành email này trước bữa trưa.
My brother has to travel a lot for work.
Anh trai tôi phải đi công tác rất nhiều.
You don’t have to bring a gift to the party.
Bạn không cần mang quà đến bữa tiệc.
Employees mustn’t share their passwords with anyone.
Nhân viên không được chia sẻ mật khẩu của mình với bất kỳ ai.
We had to walk because there were no taxis.
Chúng tôi phải đi bộ vì không có taxi.
Does he have to wear a suit every day?
Anh ấy có phải mặc com-lê mỗi ngày không?
You must be quiet in the library.
Bạn phải giữ im lặng trong thư viện.
I don’t have to work this Saturday.
Tôi không phải làm việc vào thứ Bảy này.
Students mustn’t copy answers during the exam.
Học sinh không được chép đáp án trong khi thi.
Why did they have to leave so early?
Tại sao họ phải rời đi sớm như vậy?

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles