Superlatives: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Superlatives chúng tôi sử dụng

Chúng ta dùng dạng so sánh nhất để mô tả mức độ cao nhất hoặc thấp nhất của một đặc điểm trong một nhóm. Chúng cho thấy một người, vật hoặc địa điểm vượt lên trên tất cả những đối tượng khác: cao nhất, thú vị nhất, tốt nhất, ít đắt nhất.

Chúng ta thường dùng dạng so sánh hơn nhất khi so sánh ba hoặc nhiều hơn người hoặc sự vật, hoặc khi nhóm đó đã rõ từ ngữ cảnh.

Mount Everest is the highest mountain in the world.
Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
This is the most useful feature in the app.
Đây là tính năng hữu ích nhất trong ứng dụng.
Who is the oldest person in your family?
Ai là người lớn tuổi nhất trong gia đình bạn?
It was the least difficult task in the test.
Đó là nhiệm vụ ít khó khăn nhất trong bài kiểm tra.

Superlatives Dạng

Dạng so sánh nhất được hình thành theo những cách khác nhau tùy thuộc vào tính từ. Các tính từ ngắn thường thêm -est, trong khi các tính từ dài hơn thường dùng the most. Một số dạng là bất quy tắc.

short adjective → the + adjective + -est
long adjective → the most + adjective
opposite meaning → the least + adjective

Loại Dạng cơ bản So sánh Tính từ so sánh nhất
Tính từ ngắn small smaller the smallest
Kết thúc bằng -e nice nicer the nicest
Tính từ ngắn có phụ âm kép big bigger the biggest
Kết thúc bằng phụ âm + y happy happier the happiest
Tính từ dài interesting more interesting the most interesting
Đối lập / mức độ thấp nhất expensive less expensive the least expensive
Không đều good / bad / far better / worse / farther(further) the best / the worst / the farthest(the furthest)
Today is the hottest day of the week.
Hôm nay là ngày nóng nhất trong tuần.
That was the most surprising answer.
Đó là câu trả lời đáng ngạc nhiên nhất.

Superlatives Quy tắc

  • Chúng ta thường dùng the trước một tính từ ở dạng so sánh nhất.
    She is the smartest student in the class.
    Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.
  • Dùng in trước các địa điểm, lớp học, đội, thành phố, quốc gia và những nhóm tương tự. Dùng of trước các con số, đại từ hoặc các cụm như the three, them, all.
    He is the fastest runner in the team.
    Anh ấy là người chạy nhanh nhất trong đội.
    She is the oldest of the three sisters.
    Cô ấy là chị cả trong ba chị em gái.
  • Sau one of the, chúng ta dùng tính từ ở dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều.
    This is one of the best books I have ever read.
    Đây là một trong những cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.
  • Dạng so sánh nhất rất phổ biến khi nói về trải nghiệm trong cuộc sống: hay nhất / tệ nhất / thú vị nhất ... mà tôi từng ...
    It was the best concert I have ever been to.
    Đó là buổi hòa nhạc tuyệt vời nhất mà tôi từng tham dự.
  • Sau các tính từ ở dạng so sánh nhất, chúng ta thường dùng một mệnh đề quan hệ với that hoặc which.
    This is the funniest video that I have seen this month.
    Đây là video hài hước nhất mà tôi đã xem trong tháng này.
  • Một số tính từ hai âm tiết có thể thay đổi trong cách dùng thực tế. Đối với nội dung thân thiện với người học, tốt hơn là chọn một dạng chuẩn và duy trì nhất quán trong suốt bài học.

Superlatives Lỗi thường gặp

❌ Task 2 was the most hardest.
✅ Task 2 was the hardest.
❌ He is tallest boy in the class.
✅ He is the tallest boy in the class.
❌ This is the beautifullest painting here.
✅ This is the most beautiful painting here.
❌ She is one of the best student in the group.
✅ She is one of the best students in the group.
❌ This is the tastiest pie I ever made.
✅ This is the tastiest pie I have ever made.
❌ He is the most tall person in the office.
✅ He is the tallest person in the office.

Superlatives Câu

Anna is the youngest employee on the team.
Anna là nhân viên trẻ tuổi nhất trong nhóm.
This is the cheapest way to travel around the city.
Đây là cách rẻ nhất để đi lại quanh thành phố.
Which room is the quietest in the hotel?
Phòng nào yên tĩnh nhất trong khách sạn?
Sunday is usually the busiest day in this café.
Chủ nhật thường là ngày bận rộn nhất ở quán cà phê này.
That was the most difficult part of the exam.
Đó là phần khó nhất của kỳ thi.
It is one of the safest neighborhoods in the city.
Đây là một trong những khu phố an toàn nhất trong thành phố.
Who is the most patient teacher at your school?
Ai là giáo viên kiên nhẫn nhất ở trường bạn?
This is the least expensive option on the menu.
Đây là lựa chọn rẻ nhất trong thực đơn.
For me, autumn is the best season of the year.
Đối với tôi, mùa thu là mùa đẹp nhất trong năm.
What is the most useful app on your phone?
Ứng dụng hữu ích nhất trên điện thoại của bạn là gì?

Superlatives Ví dụ

Maria is the kindest person in our office.
Maria là người tử tế nhất trong văn phòng của chúng tôi.
February is the shortest month of the year.
Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm.
This was the most exciting match of the season.
Đây là trận đấu hấp dẫn nhất của mùa giải.
It is the coldest room in the house.
Đó là căn phòng lạnh nhất trong nhà.
That is the worst excuse I have ever heard.
Đó là lời bào chữa tệ nhất mà tôi từng nghe.
She bought the most comfortable chair in the store.
Cô ấy đã mua chiếc ghế thoải mái nhất trong cửa hàng.
He lives in the farthest house on this street.
Anh ấy sống trong căn nhà xa nhất trên con đường này.
Today was the least stressful day this week.
Hôm nay là ngày ít căng thẳng nhất trong tuần này.
This is one of the most popular tourist attractions in the country.
Đây là một trong những điểm tham quan du lịch nổi tiếng nhất của đất nước.
What was the happiest moment of your childhood?
Khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong thời thơ ấu của bạn là gì?

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Adjectives/Adverbs

Conditionals

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles