There is / There are chúng tôi sử dụng
There is / There are được dùng để nói rằng một cái gì đó tồn tại, hiện diện hoặc nằm ở đâu đó. Cấu trúc này giúp giới thiệu một người, sự vật hoặc đồ vật vào cuộc hội thoại.
Có một quyển sách trên bàn.
Có hai học sinh trong lớp học.
There is / There are Dạng
Hình thức phụ thuộc vào việc chúng ta đang nói về một vật / một danh từ không đếm được hay nhiều hơn một vật.
There is + singular noun / uncountable noun
There are + plural noun
Có vấn đề với máy in.
Có một ít sữa trong tủ lạnh.
Có ba cái ghế trong phòng.
There is / There are Quy tắc
-
There is được dùng với danh từ số ít, và there are được dùng với danh từ số nhiều.
✅ There is a lamp near the bed.✅ There are two lamps near the bed.
-
Với danh từ không đếm được, chúng ta thường dùng there is.
There is enough time.
Vẫn còn đủ thời gian.There is some information in the email.
Có một số thông tin trong email. -
Sau cấu trúc đó, chúng ta thường thêm một địa điểm hoặc chi tiết khác: trên bàn, trong phòng, ở trường.
There is a cat under the chair.
Có một con mèo ở dưới cái ghế.There are many people at the bus stop.
Có nhiều người ở trạm xe buýt. -
Trong câu khẳng định, chúng ta thường dùng some, và trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta thường dùng any.
✅ There are some cookies in the box.✅ Are there any cookies in the box?✅ There aren’t any cookies in the box.
-
Trong tiếng Anh nói, there is thường được rút gọn thành there’s. Đối với there are, dạng đầy đủ thường được ưu tiên.
✅ There’s a message for you.✅ There are several mistakes in this text.
-
Nếu một danh sách đứng sau cấu trúc này, động từ thường hòa hợp với danh từ đầu tiên trong danh sách.
✅ There is a sofa and two chairs in the living room.✅ There are two chairs and a sofa in the living room.
There is / There are Phủ định
Câu phủ định được tạo thành với not: there is not / there isn’t và there are not / there aren’t.
There is not + singular noun / uncountable noun
There are not + plural noun
Trong tủ không có chút đường nào.
Không còn bàn trống miễn phí nào.
Hôm nay không có nhiều xe cộ.
There is / There are Câu hỏi
Trong câu hỏi, is hoặc are đứng trước there.
Is there + singular noun / uncountable noun?
Are there + plural noun?
Wh-word + is / are + there ...?
Có hiệu thuốc nào gần đây không?
Có cái cốc nào sạch không?
Tại sao lại có quá nhiều tiếng ồn vậy?
Có bao nhiêu học sinh trong nhóm của bạn?
There is / There are Lỗi thường gặp
There is / There are Câu
Có một trạm xe buýt gần nhà tôi.
Có bốn chiếc máy tính trong văn phòng.
Có một ít cà phê trong bếp.
Trong túi của tôi không đủ chỗ.
Trong tủ lạnh không có quả trứng nào.
Có ngân hàng nào gần nhà ga không?
Có lỗi nào trong câu này không?
Có một nhà hàng ngon trên con phố này.
Có rất nhiều hoa trong vườn.
Ở đây ồn ào quá.
There is / There are Ví dụ
Có một tin nhắn trên điện thoại của bạn.
Có một số đứa trẻ trong công viên.
Có một cuộc họp lúc 10 giờ.
Không còn bánh mì nữa.
Không có nhiều cửa hàng trong ngôi làng này.
Có gì thú vị để xem không?
Có tin nhắn nào cho tôi không?
Có một mùi lạ trong phòng.
Có hai học sinh mới trong lớp của chúng tôi.
Cuốn sách này có bao nhiêu trang?