Future Perfect: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Future Perfect chúng tôi sử dụng

Thì Tương lai hoàn thành được dùng để nói về một hành động sẽ được hoàn thành vào một thời điểm nhất định trong tương lai hoặc trước một hành động khác trong tương lai.

By 6 p.m. I will have finished the report.
Đến 6 giờ chiều, tôi sẽ hoàn thành xong bản báo cáo.

Future Perfect Dạng

Subject + will have + V3.

She will have completed the task by noon.
Cô ấy sẽ hoàn thành xong nhiệm vụ vào trước buổi trưa.
They will have arrived by the time we call.
Họ sẽ đã đến nơi vào lúc chúng ta gọi.

Future Perfect Quy tắc

  • Nó được dùng cho một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
    By Friday, we will have finished the project.
    Đến thứ Sáu, chúng tôi sẽ hoàn thành xong dự án.
    By 10 a.m. she will have sent all the emails.
    Đến 10 giờ sáng, cô ấy sẽ đã gửi tất cả các email.
  • Nó được dùng khi một hành động sẽ được hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
    By the time you arrive, I will have cooked dinner.
    Vào lúc bạn đến, tôi sẽ nấu xong bữa tối.
    She will have left before the meeting starts.
    Cô ấy sẽ rời đi trước khi cuộc họp bắt đầu.
  • Nó thường được dùng với các mốc thời gian như:
    by, by the time, before, by then, by the end of
    By the end of the month, they will have moved to the new office.
    Đến cuối tháng, họ sẽ chuyển đến văn phòng mới.
    We will have solved the problem by then.
    Đến lúc đó, chúng ta sẽ giải quyết xong vấn đề.
  • Thì tương lai hoàn thành nhấn mạnh kết quả hoặc sự hoàn tất của một hành động, chứ không phải quá trình.
    ✅ By 8 p.m. I will have written the article. (result)
    ✅ At 8 p.m. I will be writing the article. (process)
  • Nó thường được dùng khi chúng ta dự đoán rằng một việc gì đó sẽ đã được hoàn thành vào một thời điểm nhất định.
    In a year, she will have learned a lot of new skills.
    Trong một năm, cô ấy sẽ học được rất nhiều kỹ năng mới.
    By next summer, they will have built the house.
    Đến mùa hè năm sau, họ sẽ xây xong ngôi nhà.

Future Perfect Phủ định

  • Dạng phủ định được tạo với will not have hoặc dạng rút gọn won't have.
    I won't have finished the report by 5 p.m.
    Tôi sẽ không hoàn thành xong báo cáo trước 5 giờ chiều.
    She will not have arrived before midnight.
    Cô ấy sẽ chưa đến trước nửa đêm.

Future Perfect Câu hỏi

Trong câu hỏi, will đứng trước chủ ngữ, và have vẫn đứng trước V3.

Will + subject + have + V3?
Wh-word + will + subject + have + V3?

Will you have finished the task by tomorrow?
Bạn sẽ hoàn thành xong nhiệm vụ trước ngày mai chứ?
Will they have arrived before the show starts?
Liệu họ có đến trước khi buổi diễn bắt đầu không?
What will she have prepared by the time we get there?
Cô ấy sẽ chuẩn bị xong gì vào lúc chúng ta đến đó?
Why will he have left so early?
Tại sao anh ấy lại đã rời đi sớm như vậy?

Future Perfect Lỗi thường gặp

❌ She will has finished the task by noon.
✅ She will have finished the task by noon.
❌ I will have finish the work by Friday.
✅ I will have finished the work by Friday.
❌ Will you have finished it by yesterday?
✅ Will you have finished it by tomorrow?
❌ They won't have went home by then.
✅ They won't have gone home by then.
❌ At 8 p.m. I will have work.
✅ At 8 p.m. I will be working. (if you want to stress the process)

Future Perfect Câu

By next Monday, I will have finished the report.
Đến thứ Hai tuần sau, tôi sẽ hoàn thành xong báo cáo.
She will have completed the training by the end of the week.
Cô ấy sẽ hoàn thành khóa đào tạo vào cuối tuần.
We will have booked the tickets before the prices go up.
Chúng tôi sẽ đặt vé xong trước khi giá tăng.
He will have solved the issue by the time the client calls.
Anh ấy sẽ giải quyết xong vấn đề trước khi khách hàng gọi.
They will have moved to the new apartment by July.
Đến tháng Bảy, họ sẽ chuyển đến căn hộ mới rồi.
I will have read the book by next weekend.
Đến cuối tuần sau, tôi sẽ đọc xong cuốn sách.
She will have prepared everything before the guests arrive.
Cô ấy sẽ chuẩn bị xong mọi thứ trước khi khách đến.
We will have finished dinner by 8 p.m.
Chúng tôi sẽ ăn tối xong trước 8 giờ tối.
He will have learned enough English by the end of the course.
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ đã học đủ tiếng Anh.
The team will have delivered the update by tomorrow morning.
Đội ngũ sẽ hoàn thành bản cập nhật vào sáng mai.

Future Perfect Ví dụ

I will have cleaned the kitchen before you come back.
Tôi sẽ dọn dẹp sạch sẽ nhà bếp trước khi bạn quay lại.
She will have written the email by lunchtime.
Cô ấy sẽ đã viết xong email trước giờ ăn trưa.
They will have finished the meeting by then.
Đến lúc đó, họ sẽ hoàn thành cuộc họp.
We will have saved enough money by next year.
Đến năm sau, chúng tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền.
He will have repaired the car before the trip.
Anh ấy sẽ sửa xong chiếc xe trước chuyến đi.
I will have answered all the messages by evening.
Tôi sẽ trả lời hết tất cả các tin nhắn vào buổi tối.
She will have translated the document by tomorrow.
Cô ấy sẽ dịch xong tài liệu vào ngày mai.
We will have discussed all the details before the presentation.
Chúng tôi sẽ thảo luận xong tất cả các chi tiết trước buổi thuyết trình.
He will have packed everything by the time the taxi arrives.
Anh ấy sẽ đóng gói xong mọi thứ trước khi taxi đến.
They will have finished building the road by the end of the year.
Họ sẽ hoàn thành việc xây dựng con đường vào cuối năm.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Conditionals

Sentences

Verbs