Demonstrative Pronouns: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Demonstrative Pronouns chúng tôi sử dụng

Đại từ chỉ định là các từ this, that, thesethose. Chúng giúp chúng ta chỉ vào một người, sự vật, một nhóm sự vật hoặc một ý tưởng: ở gần hay ở xa, số ít hay số nhiều.

Do you like this picture?
Bạn có thích bức tranh này không?
These flowers are for you.
Những bông hoa này là dành cho bạn.
Do you like that picture?
Bạn có thích bức tranh đó không?
Who are those people?
Những người đó là ai?
This is a nice hotel, but it is very expensive.
Đây là một khách sạn đẹp, nhưng nó rất đắt.
Which shoes do you prefer — these or those?
Bạn thích đôi giày nào hơn — đôi này hay đôi kia?

Demonstrative Pronouns Dạng

Hình thức phụ thuộc vào hai yếu tố: số ít hay số nhiềugần hay xa. Những từ này có thể đứng trước danh từ hoặc đứng một mình, không cần danh từ.

Biểu mẫu Số Khoảng cách / ý nghĩa Ví dụ
this số ít gần, ở đây, bây giờ This bag is mine.
these số nhiều gần, ở đây These books are new.
that số ít xa, ở đó, đã nói / đã xảy ra That picture is beautiful.
those số nhiều xa, ở đó Those people are my neighbours.

near + singular: this
near + plural: these
far + singular: that
far + plural: those

Có danh từ và không có danh từ

Loại Biểu mẫu Ví dụ
trước một danh từ this / that / these / those + noun Do you like this picture?
Those apples look nice.
không có danh từ this / that / these / those alone This is my bag.
Which shoes do you prefer — these or those?
This hotel is expensive, but it is very nice.
Khách sạn này đắt, nhưng nó rất đẹp.
This is a nice hotel, but it is very expensive.
Đây là một khách sạn đẹp, nhưng nó rất đắt.
Do you like these shoes? I bought them last week.
Bạn có thích đôi giày này không? Tôi đã mua chúng vào tuần trước.
Which shoes do you prefer — these or those?
Bạn thích đôi giày nào hơn — đôi này hay đôi kia?

Demonstrative Pronouns Quy tắc

  • Dùng thisthese cho những thứ ở gần người nói: gần về mặt vật lý, trong một bức tranh, trong tay bạn hoặc trong tình huống hiện tại.
    This phone is new.
    Điện thoại này mới.
    These flowers are for you.
    Những bông hoa này là dành cho bạn.
    Look at this photo.
    Hãy nhìn bức ảnh này.
  • Dùng thatthose cho những thứ ở xa người nói hơn: xa về mặt vật lý, “ở đằng kia”, gần người nghe hơn, hoặc không còn ở thời điểm hiện tại nữa.
    Do you like that picture?
    Bạn có thích bức tranh đó không?
    Who are those people?
    Những người đó là ai?
    That shop across the street is closed.
    Cửa hàng đối diện bên kia đường đã đóng cửa.
  • Thisthat được dùng với danh từ số ít. Chúng cũng có thể được dùng với danh từ không đếm được.

    this / that + singular noun
    this / that + uncountable noun

    This exercise is easy.
    Bài tập này dễ.
    That water tastes strange.
    Nước đó có vị lạ.
    This music makes me happy.
    Âm nhạc này làm tôi vui.
  • Thesethose chỉ được dùng với danh từ số nhiều.

    these / those + plural noun

    These shoes are comfortable.
    Đôi giày này rất thoải mái.
    Those apples look nice. Can I have one?
    Những quả táo đó trông đẹp đấy. Tôi có thể lấy một quả không?
  • Khi this / that / these / those được dùng mà không có danh từ đi kèm, chúng thay thế cho một sự vật, người hoặc ý tưởng đã rõ từ ngữ cảnh.
    Come and look at this.
    Lại đây và nhìn cái này.
    Can I have one of these?
    Tôi có thể lấy một trong những cái này được không?
    I do not like those. They are too expensive.
    Tôi không thích những cái đó. Chúng quá đắt.
  • Đó thường dùng để chỉ điều gì đó vừa mới xảy ra hoặc điều ai đó vừa mới nói.
    A: I am sorry I forgot to phone you.
    B: That's all right.
    That was a really nice meal. Thank you very much.
    Đó là một bữa ăn rất ngon. Cảm ơn bạn rất nhiều.
    A: Martin has got a new job.
    B: Has he? I did not know that.
  • Trên điện thoại, chúng ta thường dùng This is... để nói ai đang gọi và Is that...? để hỏi ai đang ở đầu dây.
    Hi Sarah, this is David.
    Chào Sarah, tôi là David.
    Is that Sarah?
    Đó có phải là Sarah không?
  • Để giới thiệu mọi người, dùng This is... cho một người và These are... cho nhiều người.
    Brian, this is Chris.
    Brian, đây là Chris.
    These are my parents.
    Đây là bố mẹ tôi.
  • Trong các cách diễn đạt thời gian, this thường có nghĩa là khoảng thời gian hiện tại hoặc gần nhất: sáng nay, tuần này, năm nay. That có thể chỉ quá khứ hoặc một khoảng thời gian đã được nhắc đến.
    I am very busy this week.
    Tôi rất bận trong tuần này.
    We met in Paris in 2019. That year was unforgettable.
    Chúng tôi gặp nhau ở Paris vào năm 2019. Năm đó thật khó quên.

Demonstrative Pronouns Câu hỏi

Trong câu hỏi, ghép this / that / these / those với động từ be: dùng is cho số ít và are cho số nhiều.

Is + this / that + singular noun?
Are + these / those + plural noun?
What / Who + is + this / that?
What / Who + are + these / those?

Is this your bag?
Đây có phải là túi của bạn không?
Are these your keys?
Đây có phải là chìa khóa của bạn không?
Is that your brother over there?
Đó có phải là anh/em trai của bạn ở đằng kia không?
Are those your books?
Đó có phải là sách của bạn không?
What is this?
Đây là gì?
Who is that?
Đó là ai?
Which shoes do you prefer — these or those?
Bạn thích đôi giày nào hơn — đôi này hay đôi kia?
Do you like this picture?
Bạn có thích bức tranh này không?

Demonstrative Pronouns Lỗi thường gặp

Những lỗi thường gặp thường liên quan đến số: this / that không thể được dùng với danh từ số nhiều, và these / those cần động từ are.

This are my books.
These are my books.
This is new shoes.
These are new shoes.
Those is their bags.
Those are their bags.
That people are very friendly.
Those people are very friendly.
❌ I like this apples.
✅ I like these apples.
These is my friend.
This is my friend.
What are this?
What is this?
Are that your keys?
Are those your keys?
This are my parents.
These are my parents.
❌ I like those car.
✅ I like that car.
✅ I like those cars.

Demonstrative Pronouns Câu

This is my notebook.
Đây là cuốn sổ tay của tôi.
This picture is very old.
Bức tranh này rất cũ.
This water is cold.
Nước này lạnh.
These are my favourite shoes.
Đây là đôi giày yêu thích của tôi.
These flowers are for my teacher.
Những bông hoa này dành cho giáo viên của tôi.
That is my school over there.
Đó là trường học của tôi ở đằng kia.
That picture on the wall is beautiful.
Bức tranh trên tường thật đẹp.
Those people are waiting for the bus.
Những người đó đang đợi xe buýt.
Those apples look delicious.
Những quả táo đó trông thật ngon.
I bought these shoes last week.
Tôi đã mua đôi giày này vào tuần trước.
Can you pass me that book, please?
Bạn có thể đưa cho tôi quyển sách đó được không?
I am sorry about that.
Tôi xin lỗi về điều đó.
That was a really nice meal.
Đó là một bữa ăn thật ngon.
Hi, this is Anna speaking.
Xin chào, tôi là Anna.
These are my classmates.
Đây là các bạn cùng lớp của tôi.

Demonstrative Pronouns Ví dụ

A: Do you like this picture?
B: Yes, I do. This is my favourite picture in the room.
A: Are these your books?
B: Yes, they are. These books are for my English class.
A: Who is that?
B: That is my neighbour.
A: Who are those people?
B: Those are my cousins from Canada.
A: Which shoes do you prefer — these or those?
B: I prefer these. They are more comfortable.
A: I am going on holiday next week.
B: Oh, that's nice!
A: Hi Sarah, this is David.
B: Hi David. Nice to hear from you.
A: Brian, this is Chris.
B: Hello, Chris — nice to meet you.
This week I am busy, but next week I will have more free time.
Tuần này tôi bận, nhưng tuần sau tôi sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn.
We watched a film yesterday. That film was very funny.
Chúng tôi đã xem một bộ phim hôm qua. Bộ phim đó rất buồn cười.

Luyện tập ngay bây giờ

Củng cố quy tắc này trong thực tế. Chỉ mất 30 giây.

AI kiểm tra câu trả lời và giải thích lỗi sai
Luyện phát âm
Hàng nghìn bài tập về các quy tắc khác nhau
Bài tập 1 trên 5
Demonstrative Pronouns
Mẹo

Sử dụng bài tập này để kiểm tra xem bạn có thể áp dụng Đại từ chỉ định trong một câu thực tế hay không.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Adjectives/Adverbs

Conditionals

Pronouns

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles