Possessive 's: câu, bài tập, bài kiểm tra và ví dụ

Possessive 's chúng tôi sử dụng

's sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu với tên riêng hoặc danh từ: cái túi của John, ngôi nhà của chị/em gái tôi, con chó của bố mẹ tôi. Cấu trúc này thường được dùng nhất với người, động vật, họ hàng, tên riêng và các nhóm người.

This is Joanna's T-shirt.
Đây là áo phông của Joanna.
I am using my mom's laptop.
Tôi đang dùng laptop của mẹ tôi.
My parents' dog is so playful.
Con chó của bố mẹ tôi rất hiếu động.
What is the price of the laptop?
Giá của chiếc máy tính xách tay là bao nhiêu?

Possessive 's Dạng

Hình thức phụ thuộc vào từ sở hữu: tên riêng, danh từ số ít, danh từ số nhiều có quy tắc, hoặc danh từ số nhiều bất quy tắc.

Người sở hữu Biểu mẫu Ví dụ
một tên riêng hoặc danh từ số ít 's Mila's T-shirt / my sister's house
một danh từ số nhiều kết thúc bằng -s ' my parents' dog / the teachers' room
một dạng số nhiều bất quy tắc không có -s 's the children's toys / the men's jackets
một danh từ số ít kết thúc bằng -s 's my boss's car / James's phone
hai người và một thứ chung 's ở tên thứ hai Jill and Greg's room
sự vật và danh từ trừu tượng of + noun the price of the laptop / the name of the book

person + 's + possession
plural noun ending in -s + ' + possession
possession + of + thing

'Sở hữu cách với 's hay dùng of?

Tốt hơn nên dùng Khi Ví dụ
's / ' con người, động vật, người thân, tên riêng, nhóm người David's painting / the dog's bowl
of đồ vật, các bộ phận của đồ vật, giá cả, tiêu đề the screen of the laptop / the title of the book

Possessive 's Quy tắc

  • Thêm 's vào một tên riêng hoặc một danh từ số ít.
    It is my son's phone.
    Đó là điện thoại của con trai tôi.
    This is Joanna's T-shirt.
    Đây là áo phông của Joanna.
    The teacher's desk is near the window.
    Bàn của giáo viên ở gần cửa sổ.
  • Nếu một danh từ số nhiều thông thường đã kết thúc bằng -s, chỉ thêm dấu nháy đơn: parents', friends', teachers'.
    My parents' dog is so playful.
    Con chó của bố mẹ tôi rất hiếu động.
    We visited our friends' house.
    Chúng tôi đã đến thăm nhà của bạn bè mình.
  • Nếu dạng số nhiều là bất quy tắc và không kết thúc bằng -s, hãy thêm 's: children's, men's, women's, people's.
    The children's toys are on the floor.
    Đồ chơi của bọn trẻ ở trên sàn nhà.
    The women's coats are in the hall.
    Áo khoác của phụ nữ ở trong hành lang.
  • Nếu một danh từ số ít kết thúc bằng -s, dạng thân thiện với việc học là 's: xe của sếp tôi. Một số phong cách chỉ dùng dấu nháy đơn, nhưng đối với bài tập thì 's rõ ràng hơn.
    It is my boss's car.
    Đó là xe của sếp tôi.
  • Nếu hai người cùng sở hữu một thứ, chỉ thêm 's vào tên thứ hai.
    Jill and Greg's room is upstairs.
    Phòng của Jill và Greg ở trên lầu.
    Anna and Mark's car is blue.
    Xe của Anna và Mark có màu xanh dương.
  • Nếu mỗi người đều có đồ vật riêng của mình, hãy thêm dạng sở hữu vào từng tên. Danh từ đứng sau nó thường ở dạng số nhiều.
    Jill's and Greg's rooms are upstairs.
    Phòng của Jill và Greg ở trên lầu.
    Anna's and Mark's laptops are on the table.
    Máy tính xách tay của Anna và của Mark ở trên bàn.
  • Đối với vật, chúng ta thường dùng of + danh từ, đặc biệt là để chỉ giá cả, tiêu đề và các bộ phận của vật.
    The price of the laptop is too high.
    Giá của chiếc máy tính xách tay quá cao.
    What is the name of the book?
    Tên của cuốn sách là gì?
    The screen of the phone is broken.
    Màn hình điện thoại bị vỡ.
  • 's cũng có thể được dùng với tổ chức, động vật và các cụm chỉ thời gian khi nó nghe tự nhiên.
    The company's website is easy to use.
    Trang web của công ty rất dễ sử dụng.
    The dog's bowl is empty.
    Cái bát của con chó trống rỗng.
    Yesterday's lesson was useful.
    Bài học hôm qua rất hữu ích.

Possessive 's Câu hỏi

Để hỏi về sự sở hữu, hãy dùng Whose...?. Trong câu trả lời, bạn có thể dùng 's chỉ sở hữu hoặc đại từ sở hữu.

Whose + noun + is it?
Whose + noun + are they?
It is + person's/name's + noun.

A: Whose phone is it?
B: It is my son's phone.
A: Whose laptop are you using?
B: I am using my mom's laptop.
A: Whose dog is this?
B: It is my parents' dog.
A: Whose painting did the teacher like?
B: The teacher liked David's painting.

Possessive 's Lỗi thường gặp

Những lỗi phổ biến bao gồm thiếu dấu nháy đơn, dùng sai dạng số nhiều, và nhầm lẫn giữa dạng sở hữu 's với dạng số nhiều thông thường -s.

❌ I am using my mom laptop.
✅ I am using my mom's laptop.
❌ The teacher liked painting David.
✅ The teacher liked David's painting.
❌ My parents's dog is playful.
✅ My parents' dog is playful.
❌ The childrens' toys are on the floor.
✅ The children's toys are on the floor.
❌ It is my boss' car.
✅ It is my boss's car.
❌ What is the laptop price?
✅ What is the price of the laptop?
John bag is on the chair.
John's bag is on the chair.
Jill's and Greg's room is upstairs. (one shared room)
Jill and Greg's room is upstairs.
The book's name is difficult. (better for beginner level)
The name of the book is difficult.
❌ Whose phone is it? It is my son phone.
✅ Whose phone is it? It is my son's phone.

Possessive 's Câu

This is Joanna's T-shirt.
Đây là áo phông của Joanna.
My sister's house is near the park.
Nhà của chị gái tôi ở gần công viên.
Mila's phone is on the sofa.
Điện thoại của Mila ở trên ghế sofa.
My parents' dog is very playful.
Con chó của bố mẹ tôi rất hiếu động.
It is my boss's car.
Đó là xe của sếp tôi.
Jill and Greg's room is upstairs.
Phòng của Jill và Greg ở trên lầu.
The children's books are on the shelf.
Những quyển sách của trẻ em ở trên kệ.
The price of the laptop is too high.
Giá của chiếc máy tính xách tay quá cao.
What is the name of the book?
Tên của cuốn sách là gì?
The dog's bed is in the kitchen.
Giường của con chó ở trong bếp.
Yesterday's meeting was short.
Cuộc họp hôm qua diễn ra ngắn.
Whose jacket is this? It is Anna's jacket.
Đây là áo khoác của ai? Đó là áo khoác của Anna.

Possessive 's Ví dụ

I borrowed my brother's bike because my bike was broken.
Tôi đã mượn xe đạp của anh trai tôi vì xe đạp của tôi bị hỏng.
Sarah's keys are on the table, but Mark's keys are in the car.
Chìa khóa của Sarah ở trên bàn, nhưng chìa khóa của Mark ở trong xe.
My grandparents' garden is full of flowers.
Khu vườn của ông bà tôi đầy hoa.
The students' tests were very difficult.
Bài kiểm tra của các học sinh rất khó.
The children's parents are waiting outside.
Cha mẹ của bọn trẻ đang đợi ở bên ngoài.
My friend's apartment is bigger than mine.
Căn hộ của bạn tôi lớn hơn căn hộ của tôi.
The company's new office is in London.
Văn phòng mới của công ty ở London.
The end of the film was surprising.
Cái kết của bộ phim thật bất ngờ.
Next week's lesson will be about questions.
Bài học tuần tới sẽ nói về các câu hỏi.
Whose backpack is on the floor? It is Tom's.
Ba lô của ai ở trên sàn? Đó là của Tom.

Luyện tập ngay bây giờ

Củng cố quy tắc này trong thực tế. Chỉ mất 30 giây.

AI kiểm tra câu trả lời và giải thích lỗi sai
Luyện phát âm
Hàng nghìn bài tập về các quy tắc khác nhau
Bài tập 1 trên 5
Possessive 's
Mẹo

Sử dụng bài tập này để kiểm tra xem bạn có thể áp dụng 's sở hữu trong một câu thực tế hay không.

Các bài tập ngữ pháp tiếng Anh có sẵn trong ứng dụng

Tenses

Adjectives/Adverbs

Conditionals

Pronouns

Sentences

Verbs

Modals

Nouns and Articles