Something, Anything, Nothing, etc. chúng tôi sử dụng
Something, anything, nothing, v.v. là các đại từ bất định. Chúng giúp chúng ta nói về người, đồ vật hoặc địa điểm khi chúng ta không nêu rõ chính xác người, vật hoặc nơi chốn đó.
Trên TV chẳng có gì thú vị, nên tôi sẽ đọc gì đó.
Tối nay bạn có làm gì thú vị không?
Không ai đến bữa tiệc của Jeff vì anh ấy không nói với ai ngày tổ chức.
Tôi muốn đi đâu đó ấm áp.
Something, Anything, Nothing, etc. Dạng
Những từ này tuân theo một mẫu đơn giản: some / any / no / every + một đuôi chỉ người, vật hoặc nơi chốn.
| Ý nghĩa | some- | any- | no- | every- |
| mọi người | someone somebody |
anyone anybody |
no one nobody |
everyone everybody |
| sự vật / sự thật / hành động | something | anything | nothing | everything |
| địa điểm | somewhere | anywhere | nowhere | everywhere |
- -body và -one hầu như luôn có cùng nghĩa: somebody = someone, anybody = anyone, nobody = no one.
- Không ai thường được viết thành hai từ. Noone là một lỗi.
- Những đại từ này thường đi với động từ số ít: Everyone is..., Something is..., Nobody knows...
Tôi thấy ai đó trên mái nhà.
Bạn có biết ai nổi tiếng không?
Cô ấy không mua gì cả.
Không có gì để ăn.
Something, Anything, Nothing, etc. Quy tắc
-
Những từ có some- thường được dùng trong câu khẳng định khi chúng ta nói về một người, vật hoặc địa điểm không xác định.
Someone is at the door.
Có người ở cửa.Ann had to buy something new.
Ann phải mua một thứ gì đó mới.Let's go somewhere quiet.
Chúng ta hãy đi đâu đó yên tĩnh. -
Những từ có any- thường được dùng nhất trong câu phủ định và câu hỏi trung tính.
She couldn't find anything suitable in her closet.
Cô ấy không thể tìm thấy thứ gì phù hợp trong tủ quần áo của mình.Has anybody seen my keys?
Có ai thấy chìa khóa của tôi không?I can't find my dog anywhere.
Tôi không thể tìm thấy chó của tôi ở đâu cả. -
Trong câu khẳng định, anyone / anything / anywhere có thể có nghĩa là “bất kỳ ai / bất kỳ thứ gì / bất kỳ nơi nào”.
Anyone can learn English with enough practice.
Ai cũng có thể học tiếng Anh với đủ sự luyện tập.You can choose anything from this menu.
Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì từ thực đơn này.We can sit anywhere you like.
Chúng ta có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích. -
Những từ có no- vốn đã mang nghĩa phủ định, vì vậy chúng ta thường dùng chúng với dạng động từ khẳng định.
no one / nobody / nothing / nowhere + positive verb
Nothing happened.
Không có chuyện gì xảy ra.I have nobody to talk to.
Tôi không có ai để nói chuyện cả.There was nowhere to park.
Không có chỗ nào để đậu xe. -
Những từ có every- có nghĩa là “mọi người / mọi thứ / mọi nơi”, nhưng về mặt ngữ pháp, chúng thường đi với động từ số ít.
Everyone likes this teacher.
Mọi người đều thích giáo viên này.Everything is ready for the party.
Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc.There are toys everywhere.
Đồ chơi ở khắp mọi nơi. -
Tính từ đứng sau đại từ bất định: điều gì đó thú vị, ai đó nổi tiếng, nơi nào đó ấm áp.
There is nothing interesting on TV.
Trên TV chẳng có gì thú vị cả.I want to buy something useful.
Tôi muốn mua thứ gì đó hữu ích.Do you know anyone famous?
Bạn có biết ai nổi tiếng không? -
Chúng ta thường dùng to + động từ nguyên mẫu sau các đại từ này: cái gì đó để uống, không có gì để làm, ai đó để giúp đỡ.
I'd like something to drink, please.
Tôi muốn uống gì đó, làm ơn.There is nothing to do in this town.
Không có gì để làm ở thị trấn này.We need someone to explain the rules.
Chúng ta cần ai đó giải thích các quy tắc. -
Else đứng sau một đại từ bất định và có nghĩa là “khác / khác nữa / thêm”.
Can I ask you something else?
Tôi có thể hỏi bạn thêm một điều nữa không?No one else knew the answer.
Không ai khác biết câu trả lời.If Tom can't come, we'll ask somebody else.
Nếu Tom không thể đến, chúng ta sẽ nhờ người khác. -
Chúng ta có thể thêm 's để chỉ sự sở hữu: túi của ai đó, áo khoác của bất kỳ ai, điện thoại của người khác.
This is somebody's notebook.
Đây là cuốn sổ tay của ai đó.Is this anybody's coat?
Đây có phải là áo khoác của ai đó không?
Something, Anything, Nothing, etc. Phủ định
Trong tiếng Anh, chúng ta thường không dùng hai phủ định trong một câu đơn. Vì vậy, chúng ta chọn một mẫu: либо động từ phủ định + any- hoặc động từ khẳng định + no-.
not + anyone / anybody / anything / anywhere
= no one / nobody / nothing / nowhere
-
Sau not / never / hardly / seldom, chúng ta thường dùng any-, không dùng no-.
✅ I have never seen anything like this.❌ I have never seen nothing like this.✅ She hardly knows anyone here.❌ She hardly knows no one here.
-
Nếu đại từ phủ định là chủ ngữ, hãy dùng no- và dạng động từ khẳng định.
✅ Nobody came.❌ Anybody didn't come.✅ Nothing will change my mind.❌ Not anything will change my mind.
Something, Anything, Nothing, etc. Câu hỏi
Trong câu hỏi trung tính, chúng ta thường dùng anyone / anybody / anything / anywhere. Trong lời yêu cầu và lời đề nghị, chúng ta thường dùng some- vì chúng ta mong đợi một câu trả lời tích cực hoặc muốn đề nghị giúp đỡ.
Is there + anything / anyone...?
Do / Did / Have + subject + anything / anyone / anywhere...?
Would you like + something...?
Can someone / somebody + verb...?
Có gì trong túi không?
Bạn có gặp ai ở bữa tiệc không?
Bạn có thấy chìa khóa của tôi ở đâu không?
Bạn có muốn ăn gì không?
Có ai có thể giúp tôi không?
Bạn đang tìm ai đó phải không?
Something, Anything, Nothing, etc. Lỗi thường gặp
Những lỗi phổ biến nhất là phủ định kép, vị trí tính từ sai, động từ số nhiều sau everyone / everything, và cách viết của no one.
Something, Anything, Nothing, etc. Câu
Có người để lại lời nhắn cho bạn.
Tôi cần thứ gì đó cho cơn đau đầu của mình.
Hãy đi đâu đó yên tĩnh sau giờ làm.
Có ai gọi trong lúc tôi ra ngoài không?
Trong tủ lạnh không có gì cả.
Tôi không thể tìm thấy ví của mình ở đâu cả.
Không ai biết câu trả lời.
Không có gì vừa với cô ấy.
Không có chỗ nào để đậu xe gần trường.
Mọi người đều hài lòng với kết quả.
Mọi thứ trông khác đi vào buổi sáng.
Hoa ở khắp mọi nơi.
Tôi muốn nói với bạn một điều quan trọng.
Cô ấy không gặp ai thú vị tại hội nghị.
Chúng ta không có gì để mất.
Something, Anything, Nothing, etc. Ví dụ
Ann cần một thứ gì đó để mặc, nhưng cô ấy không thể tìm thấy thứ gì phù hợp, nên cô ấy đã mua một món đồ mới.
Tôi không quen ai ở thị trấn này, nhưng tôi hy vọng sớm gặp được một người tốt bụng.